Bản dịch của từ Text disarray trong tiếng Việt
Text disarray
Noun [U/C]

Text disarray(Noun)
tˈɛkst dˈɪsɐrˌeɪ
ˈtɛkst ˈdɪsɝˌeɪ
Ví dụ
02
Thiếu sự tổ chức trong việc trình bày thông tin
A lack of organization in the presentation of information
Ví dụ
03
Sự sắp xếp lộn xộn của từ ngữ hoặc ý tưởng trong một tài liệu
The chaotic arrangement of words or ideas in a document
Ví dụ
