Bản dịch của từ Text markers trong tiếng Việt
Text markers
Noun [U/C]

Text markers(Noun)
tˈɛkst mˈɑːkəz
ˈtɛkst ˈmɑrkɝz
Ví dụ
02
Các thiết bị được sử dụng trong các tác phẩm viết nhằm tạo sự nhấn mạnh hoặc cấu trúc tổ chức.
Devices used in written works to add emphasis or organizational structure
Ví dụ
