Bản dịch của từ Textile worker trong tiếng Việt

Textile worker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Textile worker(Noun)

tˈɛkstaɪl wˈɜːkɐ
ˈtɛkˌstaɪɫ ˈwɝkɝ
01

Một cá nhân tham gia vào quá trình chuyển đổi sợi thành chỉ và vải.

An individual involved in the transformation of fibers into yarn and fabric

Ví dụ
02

Một công nhân vận hành máy móc dùng trong sản xuất vải.

A worker who operates machinery used in making textiles

Ví dụ
03

Một người làm trong ngành dệt may, đặc biệt là trong sản xuất hoặc chế tạo vải và trang phục.

A person who works in the textile industry especially in production or manufacturing of fabrics and garments

Ví dụ