Bản dịch của từ Textual length trong tiếng Việt

Textual length

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Textual length(Phrase)

tˈɛkstʃuːəl lˈɛŋθ
ˈtɛkˌstʃuəɫ ˈɫɛŋθ
01

Độ dài của đoạn văn thường được đo bằng số từ hoặc số ký tự

The length of a text is usually measured by the number of words or characters.

通常,文本的长度以单词数或字符数来衡量。

Ví dụ
02

Thuật ngữ dùng trong phân tích văn học để chỉ số trang hoặc số từ trong một tài liệu

A term used in literary analysis to refer to the number of pages or words in a document.

这是文学分析中用来描述文件页数或字数的一个术语

Ví dụ
03

Tiêu chuẩn đo lường dùng để xác định kích thước của một tác phẩm viết

A measuring standard used to determine the size of a written work.

这是一种用来确定作品体裁大小的测量标准。

Ví dụ