Bản dịch của từ That's the point trong tiếng Việt

That's the point

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

That's the point(Idiom)

tˈæts tʰˈiː pˈɔɪnt
ˈθæts ˈθi ˈpɔɪnt
01

Biểu thị rằng một cái gì đó chính xác là những gì đã dự định hoặc mong đợi

Expresses that something is exactly what was intended or expected

正是如此 - 正好符合预期或意图

Ví dụ
02

Chỉ ra ý tưởng chính hoặc lý do đằng sau một cái gì đó

Indicates the main idea or reason behind something

核心所在 - 指出某事的主要思想或原因

Ví dụ
03

Được sử dụng để nhấn mạnh sự kiện hoặc khía cạnh quan trọng nhất của một tình huống

Used to emphasize the most important fact or aspect of a situation

正是如此 - 用于强调情况中最重要的事实或方面

Ví dụ