Bản dịch của từ The era trong tiếng Việt
The era
Noun [U/C]

The era(Noun)
tʰˈiː ˈɛrɐ
ˈθi ˈɛrə
01
Một khoảng thời gian được đặc trưng bởi các sự kiện diễn biến hoặc con số cụ thể
A period of time characterized by particular events developments or figures
Ví dụ
02
Khoảng thời gian nhiều năm được xác định bởi xu hướng hoặc hoàn cảnh chất lượng chung
A span of years identified by a shared quality trend or circumstance
Ví dụ
03
Một giai đoạn đáng chú ý trong lịch sử được đánh dấu bằng những đặc điểm riêng biệt hoặc những thay đổi đáng kể
A notable period in history marked by distinctive features or significant changes
Ví dụ
