Bản dịch của từ The max trong tiếng Việt

The max

Noun [U/C] Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The max(Noun)

θˈimæks
θˈimæks
01

Mức tối đa; số lượng hoặc mức độ lớn nhất được phép hoặc đã đạt tới

A quantity or amount that is the greatest possible allowed or achieved.

最大限度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The max(Adverb)

θˈimæks
θˈimæks
01

“the max” (trạng từ) nghĩa là “đến mức tối đa”, “càng... càng nhiều/càng xa/càng nhanh nhất có thể” — tức là làm một việc ở mức cao nhất, tối đa về khoảng cách, tốc độ hoặc mức độ.

As far fast or long as possible.

尽可能远或快

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The max(Adjective)

θˈimæks
θˈimæks
01

Đạt tới giới hạn cao nhất cho phép về thời gian, số lượng hoặc mức độ; không thể tăng thêm nữa vì đã ở mức tối đa.

Reaching the upper limit or allowed time or quantity.

达到极限的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh