Bản dịch của từ The result trong tiếng Việt
The result
Noun [U/C]

The result(Noun)
tʰˈiː rˈɛsʌlt
ˈθi ˈrɛsəɫt
02
Hệ quả của một quyết định đã đưa ra hoặc một tình huống xảy ra.
A consequence of a decision made or a situation that occurs
Ví dụ
03
Điểm số hoặc thành tựu trong một môi trường cạnh tranh
The score or achievement in a competitive setting
Ví dụ
