Bản dịch của từ The result trong tiếng Việt

The result

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The result(Noun)

tʰˈiː rˈɛsʌlt
ˈθi ˈrɛsəɫt
01

Kết quả của một hành động hoặc sự kiện

The outcome of an action or event

Ví dụ
02

Hệ quả của một quyết định đã đưa ra hoặc một tình huống xảy ra.

A consequence of a decision made or a situation that occurs

Ví dụ
03

Điểm số hoặc thành tựu trong một môi trường cạnh tranh

The score or achievement in a competitive setting

Ví dụ