Bản dịch của từ The sack trong tiếng Việt

The sack

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The sack(Noun)

ði sæk
ði sæk
01

Một túi lớn làm bằng vải thô dệt hoặc chất liệu bền, thường dùng để đựng đồ nặng và có thể khoác lên vai hoặc mang trên lưng.

A large bag made of coarse woven material typically carried on the back or shoulders for its contents.

大袋子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The sack(Adverb)

ði sæk
ði sæk
01

Rơi vào trạng thái hỗn loạn, sụp đổ hoặc tan nát (thường dùng để miêu tả tình huống, kế hoạch hoặc tổ chức bị phá sản, thất bại hoàn toàn).

Into a state of collapse or confusion.

陷入混乱或崩溃的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh