Bản dịch của từ The wink trong tiếng Việt

The wink

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The wink(Noun)

ði wɪŋk
ði wɪŋk
01

Hành động chớp một mắt nhanh, tức là tạm thời nhắm kín một bên mắt trong chốc lát (thường để ra hiệu, trêu đùa hoặc biểu lộ cảm xúc).

A brief closing of one eye.

眨眼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The wink(Verb)

ði wɪŋk
ði wɪŋk
01

Đóng nhanh một mắt rồi mở ra để ra hiệu, tỏ ý hoặc chia sẻ bí mật với người khác.

Close and open one eye quickly as a signal.

眨眼以示信号

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The wink(Phrase)

ði wɪŋk
ði wɪŋk
01

Một dấu hiệu rất nhỏ, tín hiệu hé lộ hoặc manh mối yếu ớt cho biết điều gì đó; chỉ một chút gợi ý/biểu hiện thôi.

The slightest indication or sign.

微小的暗示或迹象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh