Bản dịch của từ The youth trong tiếng Việt
The youth
Noun [U] Noun [C]

The youth(Noun Uncountable)
tʰˈiː jˈuːθ
ˈθi ˈjuθ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The youth(Noun Countable)
tʰˈiː jˈuːθ
ˈθi ˈjuθ
01
Một người trẻ tuổi, đặc biệt là nam
The stage of life when someone is young, especially the period before a child becomes an adult.
人生的青涩时期,尤其是在一个孩子真正成长为成年人之前的那段时光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
