Bản dịch của từ Themselves trong tiếng Việt

Themselves

Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Themselves(Pronoun)

ðəmˈselvz
ðəmˈselvz
01

Đại từ phản thân dùng để chỉ hành động do chính họ thực hiện (những người được nói tới tự làm điều gì đó); tương đương với “chính họ”, “tự bản thân họ”.

Themselves.

他们自己

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để nhấn mạnh một nhóm người hoặc vật đã được nhắc đến trước đó (ý là chính họ/những thứ đó chứ không phải người khác).

Used to emphasize a particular group of people or things mentioned.

强调特定的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đại từ dùng làm tân ngữ (vị ngữ hoặc sau giới từ) để chỉ một nhóm người hoặc vật đã được nhắc tới là chủ ngữ trong câu. Nghĩa là “chính họ/chính chúng nó/chính bản thân họ” — nhấn mạnh vào chính những người/vật đó.

Used as the object of a verb or preposition to refer to a group of people or things previously mentioned as the subject of the clause.

指代前面提到的一群人或物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh