Bản dịch của từ Themselves trong tiếng Việt
Themselves

Themselves(Pronoun)
Đại từ phản thân dùng để chỉ hành động do chính họ thực hiện (những người được nói tới tự làm điều gì đó); tương đương với “chính họ”, “tự bản thân họ”.
Themselves.
他们自己
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để nhấn mạnh một nhóm người hoặc vật đã được nhắc đến trước đó (ý là chính họ/những thứ đó chứ không phải người khác).
Used to emphasize a particular group of people or things mentioned.
强调特定的人或物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đại từ dùng làm tân ngữ (vị ngữ hoặc sau giới từ) để chỉ một nhóm người hoặc vật đã được nhắc tới là chủ ngữ trong câu. Nghĩa là “chính họ/chính chúng nó/chính bản thân họ” — nhấn mạnh vào chính những người/vật đó.
Used as the object of a verb or preposition to refer to a group of people or things previously mentioned as the subject of the clause.
指代前面提到的一群人或物。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "themselves" là đại từ phản thân trong tiếng Anh, sử dụng để chỉ nhóm mà chủ ngữ đã nhắc đến trước đó, nhằm nhấn mạnh hành động tự thực hiện của họ. "Themselves" được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể ưu tiên sử dụng cách diễn đạt trang trọng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng ngôn ngữ đơn giản và trực tiếp hơn.
Từ "themselves" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ "themselves" được cấu thành từ tiền tố "them" (từ đại từ chỉ ngôi thứ ba số nhiều) kết hợp với hậu tố "-self", xuất phát từ gốc tiếng Đức "self". Khi phân tích nghĩa, từ này thể hiện khái niệm tự thân, phản ánh sự tự nhận thức và khẳng định cá nhân. Sự tiến hóa trong cách sử dụng từ này nhấn mạnh tính chất tự lập và độc lập mà cá nhân có thể thể hiện qua hành động của chính mình.
Từ "themselves" là một đại từ phản thân, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, nhằm nhấn mạnh tính tự chủ, độc lập hoặc hành động của chủ thể. Tần suất sử dụng của từ này ở mức trung bình trong các văn bản học thuật, thường liên quan đến các chủ đề về tâm lý, giáo dục và phát triển cá nhân. Trong giao tiếp hàng ngày, "themselves" được sử dụng để thể hiện sự tự động viên hoặc trách nhiệm cá nhân trong các tình huống như tự chăm sóc hoặc tự hoàn thiện.
Từ "themselves" là đại từ phản thân trong tiếng Anh, sử dụng để chỉ nhóm mà chủ ngữ đã nhắc đến trước đó, nhằm nhấn mạnh hành động tự thực hiện của họ. "Themselves" được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể ưu tiên sử dụng cách diễn đạt trang trọng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng ngôn ngữ đơn giản và trực tiếp hơn.
Từ "themselves" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ "themselves" được cấu thành từ tiền tố "them" (từ đại từ chỉ ngôi thứ ba số nhiều) kết hợp với hậu tố "-self", xuất phát từ gốc tiếng Đức "self". Khi phân tích nghĩa, từ này thể hiện khái niệm tự thân, phản ánh sự tự nhận thức và khẳng định cá nhân. Sự tiến hóa trong cách sử dụng từ này nhấn mạnh tính chất tự lập và độc lập mà cá nhân có thể thể hiện qua hành động của chính mình.
Từ "themselves" là một đại từ phản thân, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, nhằm nhấn mạnh tính tự chủ, độc lập hoặc hành động của chủ thể. Tần suất sử dụng của từ này ở mức trung bình trong các văn bản học thuật, thường liên quan đến các chủ đề về tâm lý, giáo dục và phát triển cá nhân. Trong giao tiếp hàng ngày, "themselves" được sử dụng để thể hiện sự tự động viên hoặc trách nhiệm cá nhân trong các tình huống như tự chăm sóc hoặc tự hoàn thiện.
