Bản dịch của từ Theoretical authority trong tiếng Việt

Theoretical authority

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theoretical authority(Phrase)

θiərˈɛtɪkəl ɔːθˈɒrɪti
ˌθiɝˈɛtɪkəɫ ˌɔˈθɔrəti
01

Một sự tham chiếu đến các nguyên tắc, lý thuyết hoặc mô hình điều phối các cuộc thảo luận về tri thức hay học thuật.

A reference to the principles, theories, or models that govern intellectual or academic discussions.

这句话指的是引用某些原则、理论或模型,作为指导学术或智力讨论的参考依据。

Ví dụ
02

Một cơ thể hoặc cá nhân được công nhận có khả năng đưa ra quyết định hoặc thi hành quy tắc trong một bối cảnh lý thuyết hoặc khái niệm

An agency or individual recognized as having the authority to make decisions or enforce regulations within a theoretical or conceptual framework.

某个机构或个人被认可拥有在理论或概念背景下作出决定或执行规定的权力。

Ví dụ
03

Một thực thể có ảnh hưởng lớn đối với diễn đàn lý thuyết thường xuyên tác động đến quan điểm và chính sách thông qua uy tín về mặt chuyên môn của mình.

An entity that wields significant influence over theoretical debates, often shaping opinions and policies through recognized expertise.

一个在理论话语中具有影响力的实体,通常通过其公认的专业知识来影响公众意见和政策

Ví dụ