theorizer
Verb
theorizer (Verb)
/θˈiɚˌaɪzɚ/
/θˈiɚˌaɪzɚ/
AI
Nghĩa 01 · đưa ra ý kiến, kết luận hoặc giả thuyết dựa trên suy nghĩ, suy đoán hơn là bằng chứng chắc chắn.
đưa ra ý kiến, kết luận hoặc giả thuyết dựa trên suy nghĩ, suy đoán hơn là bằng chứng chắc chắn.
to form opinions or reach conclusions through thoughts or speculation.
Ví dụ
Nhiều người lý thuyết tin rằng mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tâm thần.Many theorizers believe social media impacts mental health significantly.
Những người lý thuyết không phải lúc nào cũng đồng ý về ảnh hưởng của sự cô lập xã hội.Theorizers do not always agree on the effects of social isolation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "theorizer" chỉ những người hoặc cá nhân thực hiện việc xây dựng và phát triển lý thuyết trong một lĩnh vực nào đó, thường liên quan đến khoa học hoặc triết học. Cách sử dụng từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "theorist" hơn. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở cách viết mà còn ở cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, với "theorist" có tần suất xuất hiện cao hơn trong các văn bản học thuật.