Bản dịch của từ Thin ankles trong tiếng Việt

Thin ankles

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thin ankles(Phrase)

thˈɪn ˈæŋkəlz
ˈθɪn ˈæŋkəɫz
01

Khớp hẹp, thon dài nơi chân gặp bàn chân.

Narrow slender joints where the legs meet the feet

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để miêu tả một kiểu hình thể hoặc thẩm mỹ nhất định.

Often used to describe a particular body type or aesthetics

Ví dụ
03

Có thể liên quan đến nhiều cuộc thảo luận về sức khỏe và thể hình.

Can be associated with a range of health and fitness discussions

Ví dụ