Bản dịch của từ Think not trong tiếng Việt
Think not
Phrase

Think not(Phrase)
thˈɪŋk nˈɒt
ˈθɪŋk ˈnɑt
01
Suy nghĩ cẩn thận hoặc cân nhắc
To take thought or deliberate
Ví dụ
02
Suy ngẫm hoặc ngẫm nghĩ về một vấn đề
To reflect on or contemplate a subject
Ví dụ
