Bản dịch của từ Think not trong tiếng Việt

Think not

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Think not(Phrase)

thˈɪŋk nˈɒt
ˈθɪŋk ˈnɑt
01

Suy nghĩ cẩn thận hoặc cân nhắc

To take thought or deliberate

Ví dụ
02

Suy ngẫm hoặc ngẫm nghĩ về một vấn đề

To reflect on or contemplate a subject

Ví dụ
03

Có ý kiến hoặc niềm tin về điều gì đó, xem xét điều gì đó một cách tinh thần

To have an opinion or belief about something to consider something mentally

Ví dụ