Anh - Việt
thinks
Verb
thinks (Verb)
/thˈɪŋks/
/ˈθɪŋks/
AI
Ví dụ
Maria nghĩ rằng mạng xã hội cải thiện thảo luận công dân ở thanh thiếu niên.Maria thinks social media improves civic discussion among teenagers.
David cho rằng các cuộc biểu tình công cộng không phải lúc nào cũng giải quyết được vấn đề xã hội.David thinks public protests do not always solve social problems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya nghĩ rằng hoạt động tình nguyện sẽ nâng cao niềm tin xã hội ở Chicago.Maya thinks volunteering will improve social trust in Chicago.
Lina cho rằng chiến dịch sẽ không giảm sự cô lập xã hội.Lina thinks the campaign will not reduce social isolation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có một ý kiến hoặc niềm tin cụ thể
To have a particular opinion or belief
Ví dụ
Maya cho rằng mạng xã hội cải thiện sự tham gia cộng đồng ở Hà Nội.Maya thinks social media improves civic participation in Hanoi.
Daniel cho rằng mạng xã hội không thể giải quyết sự cô đơn của thanh thiếu niên Mỹ.Daniel thinks social media cannot solve loneliness among American teenagers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa