Anh - Việt

Bản dịch của từ Thinks trong tiếng Việt

thinks

Verb

thinks (Verb)

/thˈɪŋks/
/ˈθɪŋks/
AI

Nghĩa 01

Sử dụng tâm trí để xem xét hoặc lý luận về điều gì đó

To use ones mind to consider or reason about something

Ví dụ
Maria nghĩ rằng mạng xã hội cải thiện thảo luận công dân ở thanh thiếu niên.Maria thinks social media improves civic discussion among teenagers.
David cho rằng các cuộc biểu tình công cộng không phải lúc nào cũng giải quyết được vấn đề xã hội.David thinks public protests do not always solve social problems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mong đợi hoặc cho rằng điều gì đó sẽ xảy ra

To expect or suppose something will happen

Ví dụ
Maya nghĩ rằng hoạt động tình nguyện sẽ nâng cao niềm tin xã hội ở Chicago.Maya thinks volunteering will improve social trust in Chicago.
Lina cho rằng chiến dịch sẽ không giảm sự cô lập xã hội.Lina thinks the campaign will not reduce social isolation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có một ý kiến hoặc niềm tin cụ thể

To have a particular opinion or belief

Ví dụ
Maya cho rằng mạng xã hội cải thiện sự tham gia cộng đồng ở Hà Nội.Maya thinks social media improves civic participation in Hanoi.
Daniel cho rằng mạng xã hội không thể giải quyết sự cô đơn của thanh thiếu niên Mỹ.Daniel thinks social media cannot solve loneliness among American teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh