Anh - Việt

Bản dịch của từ Thirst for knowledge trong tiếng Việt

thirst for knowledge

Noun

thirst for knowledge (Noun)

/θɝˈst fˈɔɹ nˈɑlədʒ/
/θɝˈst fˈɔɹ nˈɑlədʒ/
AI

Nghĩa 01

Một khao khát mãnh liệt để học hỏi hoặc tiếp thu kiến thức.

A strong desire to learn or acquire knowledge.

Ví dụ
Nhiều sinh viên có khát khao học hỏi trong các khoa học xã hội.Many students have a thirst for knowledge in social sciences.
Không phải ai cũng có cùng khát khao học hỏi về các vấn đề xã hội.Not everyone shares the same thirst for knowledge about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự háo hức hoặc khao khát cho sự tham gia trí tuệ và sự khai sáng.

An eagerness or craving for intellectual engagement and enlightenment.

Ví dụ
Nhiều sinh viên thể hiện khát khao tri thức trong các cuộc thảo luận nhóm.Many students show a thirst for knowledge during group discussions.
Không phải tất cả mọi người đều có khát khao tri thức trong các tình huống xã hội.Not all people have a thirst for knowledge in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sự theo đuổi trí tuệ và sự hiểu biết thông qua giáo dục và trải nghiệm.

The pursuit of wisdom and understanding through education and experience.

Ví dụ
Nhiều học sinh có khát khao tri thức trong các lớp học xã hội.Many students have a thirst for knowledge in social studies classes.
Cô ấy không thể hiện khát khao tri thức về các vấn đề xã hội.She does not show a thirst for knowledge about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh