thirst for knowledge
thirst for knowledge (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một sự háo hức hoặc khao khát cho sự tham gia trí tuệ và sự khai sáng.
An eagerness or craving for intellectual engagement and enlightenment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sự theo đuổi trí tuệ và sự hiểu biết thông qua giáo dục và trải nghiệm.
The pursuit of wisdom and understanding through education and experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cơn khát tri thức" là một cụm từ diễn tả sự khao khát mạnh mẽ trong việc tìm kiếm và tiếp thu kiến thức. Cụm từ này thể hiện sự đam mê học tập và mong muốn mở rộng hiểu biết trong nhiều lĩnh vực. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt về cách viết giữa Anh và Mỹ, nhưng trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ. Sử dụng cụm từ này thường có tầm tích cực, biểu thị cho sự ham học hỏi trong giáo dục và nghiên cứu.