Bản dịch của từ Thorough studies trong tiếng Việt

Thorough studies

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thorough studies(Phrase)

θˈɔːrə stˈʌdɪz
ˈθɔroʊ ˈstədiz
01

Các cuộc điều tra hoặc phân tích toàn diện và chi tiết về một chủ đề hoặc đề tài cụ thể.

Complete and detailed investigations or analyses of a particular topic or subject

Ví dụ
02

Nghiên cứu được thực hiện với sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết và độ chính xác.

Research that is performed with great attention to detail and accuracy

Ví dụ
03

Các kỳ thi toàn diện bao quát tất cả các khía cạnh hoặc lĩnh vực.

Comprehensive examinations that cover all aspects or areas

Ví dụ