Bản dịch của từ Thorough tracking trong tiếng Việt
Thorough tracking
Phrase

Thorough tracking(Phrase)
θˈɔːrə trˈækɪŋ
ˈθɔroʊ ˈtrækɪŋ
01
Một phương pháp toàn diện hoặc tỉ mỉ để theo dõi ai đó hoặc điều gì đó.
An exhaustive or meticulous method of keeping tabs on someone or something
Ví dụ
02
Giám sát hoặc quan sát đầy đủ và chi tiết
Complete and detailed monitoring or observation
Ví dụ
03
Một cách tiếp cận toàn diện để theo dõi tiến trình hoặc hoạt động.
A comprehensive approach to tracking progress or activity
Ví dụ
