Bản dịch của từ Threat safety trong tiếng Việt
Threat safety
Noun [U/C] Noun [U]

Threat safety(Noun)
θrˈiːt sˈeɪfti
ˈθrit ˈseɪfti
01
Điều cảnh báo về một điều gì đó không mong muốn có thể xảy ra trong tương lai
This could be a warning sign of something undesirable happening in the future.
可能发生的,不良的事情的预兆
Ví dụ
Ví dụ
Threat safety(Noun Uncountable)
θrˈiːt sˈeɪfti
ˈθrit ˈseɪfti
01
Tình trạng được bảo vệ khỏi tổn thương hoặc nguy hiểm khác
A warning sign that something undesirable might happen in the future.
这是未来可能发生的不良征兆之一。
Ví dụ
02
Nơi trú ẩn hoặc an toàn
A person or thing that poses a danger or threat.
一個人或一件事物具有危害性,是一種威脅。
Ví dụ
03
Tình trạng an toàn, tự do khỏi việc xảy ra hoặc gặp phải chấn thương, nguy hiểm hoặc mất mát
A statement of intent to cause harm or damage to someone.
安全的状态是免受伤害、危险或损失发生或风险的保障
Ví dụ
