Bản dịch của từ Three-quarter trong tiếng Việt

Three-quarter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Three-quarter(Noun)

θrˈiːkwɔːtɐ
ˈθriˈkwɔrtɝ
01

Một thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả một phần hay tỉ lệ, đặc biệt là trong các phép đo.

A term often used to describe a portion or share especially in measurements

Ví dụ
02

Một khoảng cách hoặc khoảng thời gian ba phần tư của một thứ gì đó.

An interval or distance of threefourths of something

Ví dụ
03

Một phân số tương đương với ba phần tư 34

A fraction equivalent to three quarters 34

Ví dụ