Bản dịch của từ Throw a wobbly trong tiếng Việt
Throw a wobbly
Phrase

Throw a wobbly(Phrase)
θrˈəʊ ˈɑː wˈɒbli
ˈθroʊ ˈɑ ˈwɑbɫi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Hành xử một cách vô lý hoặc không thể đoán trước được do bực bội hoặc phiền muộn.
Acting irrationally or unpredictably due to frustration or irritation
由于失望或不满而做出不理智或难以预料的行为
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
