Bản dịch của từ Throw a wobbly trong tiếng Việt

Throw a wobbly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Throw a wobbly(Phrase)

θrˈəʊ ˈɑː wˈɒbli
ˈθroʊ ˈɑ ˈwɑbɫi
01

Phản ứng một cách cực kỳ cảm xúc và phóng đại

They reacted very emotionally and exaggerated the situation.

做出非常激动和夸张的反应

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bất ngờ nổi giận hoặc tức giận dữ dội

To suddenly become very angry or upset

突然变得非常愤怒或难过

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành xử một cách vô lý hoặc không thể đoán trước được do bực bội hoặc phiền muộn.

Acting irrationally or unpredictably due to frustration or irritation

由于失望或不满而做出不理智或难以预料的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa