Bản dịch của từ Ticket gate trong tiếng Việt

Ticket gate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ticket gate(Noun)

tˈɪkɪt ɡˈeɪt
ˈtɪkɪt ˈɡeɪt
01

Một cấu trúc hoặc lối vào tại một ga hoặc địa điểm nơi vé được kiểm tra hoặc thu thập.

A structure or entrance at a station or venue where tickets are checked or collected

Ví dụ
02

Một điểm truy cập kiểm soát việc vào một khu vực hoặc sự kiện.

A point of access that controls entry to an area or event

Ví dụ
03

Một hàng rào có thể mở ra và đóng lại để cho phép đi qua.

A barrier that can be opened and closed to allow passage

Ví dụ