Bản dịch của từ Ticket option trong tiếng Việt

Ticket option

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ticket option(Noun)

tˈɪkɪt ˈɒpʃən
ˈtɪkɪt ˈɑpʃən
01

Một mẩu giấy hoặc thẻ nhỏ được cấp quyền cho người sở hữu để vào nơi nào đó, sử dụng dịch vụ hoặc tham gia một sự kiện

A small piece of paper or card that grants permission for the holder to access a location, use a service, or attend an event.

Một mảnh giấy hoặc thẻ nhỏ dùng để cấp quyền cho người giữ để vào một nơi, sử dụng dịch vụ hoặc tham gia một sự kiện.

Ví dụ
02

Một sự lựa chọn mà người đó có thể thực hiện liên quan đến một dịch vụ hoặc sự kiện cụ thể

An option provided to an individual related to a specific service or event.

这为相关人员提供了关于某项具体服务或事件的选择余地。

Ví dụ
03

Nhiều hoặc một bộ các tùy chọn có sẵn trong một sự kiện hoặc dành cho một dịch vụ

Multiple options or a set of choices are available for an event or a service.

在某个活动或服务中提供的多种选择或一组选项

Ví dụ