Bản dịch của từ Tight budget trong tiếng Việt
Tight budget
Phrase

Tight budget(Phrase)
tˈaɪt bˈʌdʒɪt
ˈtaɪt ˈbədʒət
Ví dụ
02
Một hạn chế tài chính giới hạn việc chi tiêu.
A financial constraint that restricts spending
Ví dụ
Tight budget

Một hạn chế tài chính giới hạn việc chi tiêu.
A financial constraint that restricts spending