Bản dịch của từ Tills trong tiếng Việt

Tills

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tills(Noun Countable)

tˈɪlz
tˈɪlz
01

Một chi nhánh hoặc ngân hàng.

A branch of a bank.

银行的分行或支行

Ví dụ
02

Hộp đựng tiền hoặc vật có giá trị trong cửa hàng.

A cash register or a valuables locker in a store.

商店里用来存放现金或贵重物品的箱子

Ví dụ

Tills(Noun)

tˈɪlz
tˈɪlz
01

Máy tính tiền

Cash register

一台收银机

Ví dụ
02

Một đống hoặc dãy đất hoặc trầm tích do băng hà để lại.

A mound of earth, a bank, or sediments left behind by a glacier.

由冰川遗留的土堆或堤壑

Ví dụ
03

Một loại ngân hàng ở một số khu vực.

A type of shore found in certain areas.

某些区域有一段堤坝。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ