tills
tills (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Một cơ sở hoặc chi nhánh của một ngân hàng.
Một cơ sở hoặc chi nhánh của một ngân hàng.
An establishment or branch of a bank.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tills (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tills" là danh từ số nhiều của "till", một từ gốc từ tiếng Anh cổ có nghĩa là "thùng tiền" hoặc "két tiền" trong các cửa hàng. Trong tiếng Anh Anh, "till" thường được sử dụng để chỉ ngăn kéo đựng tiền mặt trong quầy thu ngân. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng thuật ngữ "cash register" thay cho "till". Sự khác biệt này không chỉ nằm ở từ vựng mà còn ở cách thức sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, nơi thuật ngữ Mỹ có xu hướng phổ biến hơn trong các giao dịch trực tuyến.