Bản dịch của từ Timelike trong tiếng Việt
Timelike
Adjective

Timelike(Adjective)
tˈaɪmlaɪk
ˈtaɪmˌɫaɪk
Ví dụ
02
Liên quan đến một chiều không gian hoặc khoảng thời gian có đặc tính giống như thời gian trong vật lý.
Pertaining to a dimension or interval that behaves like time in physics
Ví dụ
03
Liên quan đến hoặc giống như thời gian
Relating to or resembling time
Ví dụ
