Anh - Việt

Bản dịch của từ Timings trong tiếng Việt

timings

Noun

timings (Noun)

/tˈaɪmɪŋz/
/ˈtaɪmɪŋz/
AI

Nghĩa 01 · Một lịch trình về thời gian các sự kiện hoặc hoạt động dự kiến sẽ diễn ra.

Một lịch trình về thời gian các sự kiện hoặc hoạt động dự kiến sẽ diễn ra.

A schedule of when events or activities are expected to occur

Ví dụ
Thời gian cuộc tranh luận cộng đồng của Maya rất rõ ràng: sáu giờ tối thứ Sáu.Maya's timings for the community debate are clear: 6 p.m. Friday.
Thời gian tổ chức hội chợ từ thiện Chủ nhật tuần trước không phù hợp với người cao tuổi.The charity fair's timings were not suitable for elderly residents last Sunday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hành động đo lường hoặc ghi lại thời gian cần thiết cho một việc gì đó

Hành động đo lường hoặc ghi lại thời gian cần thiết cho một việc gì đó

The act of measuring or recording the time taken for something

Ví dụ
Việc Maya ghi thời gian các nhiệm vụ tình nguyện đã cải thiện báo cáo chương trình xã hội.Maya's timings of volunteer tasks improved our social program report.
Cuộc khảo sát thiếu số liệu ghi thời gian đáng tin cậy cho các cuộc phỏng vấn người vô gia cư.The survey lacked reliable timings for interviews with homeless residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Thời điểm chính xác khi một điều gì đó xảy ra, một ví dụ về sự kiện.

Thời điểm chính xác khi một điều gì đó xảy ra, một ví dụ về sự kiện.

The precise time when something happens an instance of occurrence

Ví dụ
Thời gian diễn đàn cộng đồng gồm đăng ký lúc 6 giờ và thảo luận lúc 7 giờ.The community forum timings include 6 p.m. registration and 7 p.m. discussion.
Lịch trình buổi hòa nhạc từ thiện không rõ trên trang mạng xã hội của Sarah.The charity concert timings are not clear on Sarah's social media page.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh