Bản dịch của từ Tinting textile trong tiếng Việt

Tinting textile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tinting textile(Noun)

tˈɪntɪŋ tˈɛkstaɪl
ˈtɪntɪŋ ˈtɛkˌstaɪɫ
01

Một quy trình nhuộm màu hoặc tô màu cho một chất liệu, đặc biệt là vải.

A process of coloring or dyeing a material especially fabric

Ví dụ
02

Việc áp dụng một màu sắc lên bề mặt

The application of a color to a surface

Ví dụ
03

Một màu sắc nhẹ nhàng hoặc sắc thái mờ nhạt.

A subtle or faint color or hue

Ví dụ