Bản dịch của từ Tinting textile trong tiếng Việt
Tinting textile
Noun [U/C]

Tinting textile(Noun)
tˈɪntɪŋ tˈɛkstaɪl
ˈtɪntɪŋ ˈtɛkˌstaɪɫ
01
Một quy trình nhuộm màu hoặc tô màu cho một chất liệu, đặc biệt là vải.
A process of coloring or dyeing a material especially fabric
Ví dụ
02
Việc áp dụng một màu sắc lên bề mặt
The application of a color to a surface
Ví dụ
