ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To be packed with
Bị đông đúc hoặc đầy người hoặc vật
To be crowded or full of people or things
人山人海,拥挤不堪
Chứa hoặc bao gồm nhiều vật hoặc người chật chội bên trong
To contain or include many items or people tightly together
里面塞满了许多物品或人,非常拥挤。
Được chứa đầy một số lượng lớn hoặc lượng lớn của một cái gì đó
To be filled with a large number or amount of something
装满大量或大量的某物