Bản dịch của từ To be packed with trong tiếng Việt

To be packed with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be packed with(Phrase)

tˈuː bˈɛ pˈækt wˈɪθ
ˈtoʊ ˈbi ˈpækt ˈwɪθ
01

Bị đông đúc hoặc đầy người hoặc vật

To be crowded or full of people or things

人山人海,拥挤不堪

Ví dụ
02

Chứa hoặc bao gồm nhiều vật hoặc người chật chội bên trong

To contain or include many items or people tightly together

里面塞满了许多物品或人,非常拥挤。

Ví dụ
03

Được chứa đầy một số lượng lớn hoặc lượng lớn của một cái gì đó

To be filled with a large number or amount of something

装满大量或大量的某物

Ví dụ