Bản dịch của từ To bond with someone trong tiếng Việt
To bond with someone
Phrase

To bond with someone(Phrase)
tˈuː bˈɒnd wˈɪθ sˈəʊməʊn
ˈtoʊ ˈbɑnd ˈwɪθ ˈsoʊmiˌoʊn
01
Phát triển mối liên hệ với ai đó thông qua những trải nghiệm hoặc cảm xúc chung
To develop a connection with someone through shared experiences or feelings
Ví dụ
02
Thiết lập mối quan hệ thân thiết hoặc có tính chất tình cảm với ai đó
To establish a relationship with someone that is close or emotional
Ví dụ
