Bản dịch của từ To cause a commotion trong tiếng Việt

To cause a commotion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To cause a commotion(Phrase)

tˈuː kˈɔːz ˈɑː kəmˈəʊʃən
ˈtoʊ ˈkɔz ˈɑ kəˈmoʊʃən
01

Gây phản ứng mạnh hoặc gây rối loạn

To spark a strong reaction or cause a commotion

引起强烈反应或骚动

Ví dụ
02

Tạo ra một cảnh hỗn loạn hoặc ồn ào thường ở nơi công cộng

To create a scene or commotion, usually in a public place

在公共场所制造一场骚动或闹事

Ví dụ
03

Rước hồ, gây ra tiếng ồn lớn và lộn xộn thường xuất phát từ cảm xúc hoặc sự xáo trộn

It usually causes loud, chaotic noise due to excitement or disorder.

吼叫,通常因兴奋或骚乱而发出的大声而混乱的叫喊

Ví dụ