Bản dịch của từ To come along trong tiếng Việt

To come along

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To come along(Phrase)

tˈuː kˈəʊm ˈeɪlɒŋ
ˈtoʊ ˈkoʊm ˈaɪˈɫɔŋ
01

Xảy ra hoặc diễn ra, đặc biệt theo chiều hướng tích cực

Occurs or appears, especially in a positive way

特别是以积极的方式发生或出现

Ví dụ
02

Đến hoặc xuất hiện ở một nơi hoặc sự kiện

To arrive at a place or show up at an event

到达或抵达某个地点或事件

Ví dụ
03

Tham gia cùng ai đó vào một trải nghiệm hay hoạt động chung

Join someone in a fun experience or activity together.

加入某人,共同参与一项活动或经历

Ví dụ