ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To deal with
Để buôn bán hoặc tham gia kinh doanh
To trade or engage in business
从事商业活动或参与经营
Để quản lý hoặc chịu trách nhiệm về một việc gì đó
To handle or be responsible for something
处理或负责某事
Hành động để giải quyết vấn đề hoặc quản lý tình huống
To take action to solve a problem or manage a situation
采取行动解决问题或应对情况