Bản dịch của từ To die peacefully trong tiếng Việt

To die peacefully

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To die peacefully(Phrase)

tˈuː dˈaɪ pˈiːsfəli
ˈtoʊ ˈdi ˈpisfəɫi
01

Ra đi một cách bình yên và tĩnh lặng

To pass away in a calm and serene manner

Ví dụ
02

Chết mà không phải đau đớn hay khổ sở.

To die without suffering or distress

Ví dụ
03

Để đến cuối cuộc đời với cảm giác bình yên.

To reach the end of life feeling tranquility

Ví dụ