Bản dịch của từ To disrespect trong tiếng Việt

To disrespect

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To disrespect(Verb)

tˈuː dˌɪsrɪspˈɛkt
ˈtoʊ ˈdɪsrɪˌspɛkt
01

Bỏ qua hoặc không chú ý một cách tôn trọng

To disregard or ignore respectfully

Ví dụ
02

Đối xử với sự khinh thường

To treat with contempt or disdain

Ví dụ
03

Thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc lịch sự đối với ai đó hoặc điều gì đó

To show a lack of respect or courtesy towards someone or something

Ví dụ