Bản dịch của từ To distort trong tiếng Việt
To distort
Verb

To distort(Verb)
tˈuː dɪstˈɔːt
ˈtoʊ ˈdɪstɔrt
Ví dụ
02
Bịa đặt hoặc đưa ra một hình ảnh hoặc cảm nhận sai lệch về
To create a false impression or mislead about a particular account or perception.
提供虚假或误导性的描述或印象
Ví dụ
03
Ví dụ
