Bản dịch của từ To fawn trong tiếng Việt

To fawn

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To fawn(Verb)

tˈuː fˈɔːn
ˈtoʊ ˈfɔn
01

Bày tỏ tình cảm hoặc cố gắng làm hài lòng một cách vụ lợi.

To show affection or attempt to please in a selfserving way

Ví dụ
02

Hành động theo cách hèn mọn hoặc nịnh bợ.

To act in a servile or obsequious manner

Ví dụ
03

Tìm kiếm sự ủng hộ bằng cách tâng bốc.

To seek favor by flattering

Ví dụ