ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To fawn
Bày tỏ tình cảm hoặc cố gắng làm hài lòng một cách vụ lợi.
To show affection or attempt to please in a selfserving way
Hành động theo cách hèn mọn hoặc nịnh bợ.
To act in a servile or obsequious manner
Tìm kiếm sự ủng hộ bằng cách tâng bốc.
To seek favor by flattering