Bản dịch của từ To keep together trong tiếng Việt

To keep together

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To keep together(Phrase)

tˈuː kˈiːp tˈɒɡɪðɐ
ˈtoʊ ˈkip ˈtɑɡɪðɝ
01

Duy trì một thứ gì đó trong một nhóm hoặc đơn vị duy nhất bất chấp những thử thách

Maintaining something within a single unit or group despite facing challenges.

在面对各种挑战时,仍要坚持某件事集中在一个单位或团队中。

Ví dụ
02

Duy trì sự thống nhất hoặc không chia rẽ

To maintain unity or prevent division

为了维护团队的团结,避免分裂

Ví dụ
03

Duy trì sự hài hòa hoặc cân bằng

Continue to exist in harmony or balance

继续保持和谐或平衡的状态

Ví dụ