ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To keep together
Duy trì một thứ gì đó trong một nhóm hoặc đơn vị duy nhất bất chấp những thử thách
Maintaining something within a single unit or group despite facing challenges.
在面对各种挑战时,仍要坚持某件事集中在一个单位或团队中。
Duy trì sự thống nhất hoặc không chia rẽ
To maintain unity or prevent division
为了维护团队的团结,避免分裂
Duy trì sự hài hòa hoặc cân bằng
Continue to exist in harmony or balance
继续保持和谐或平衡的状态