Bản dịch của từ To lend money trong tiếng Việt

To lend money

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To lend money(Verb)

tˈuː lˈɛnd mˈəʊni
ˈtoʊ ˈɫɛnd ˈməni
01

Cho ai đó mượn một đồ vật tạm thời.

To allow someone to borrow something temporarily

Ví dụ
02

Cho ai đó sử dụng một khoản tiền với mong đợi sẽ được hoàn trả trong tương lai.

To grant someone the use of a sum of money with the expectation of future repayment

Ví dụ