Bản dịch của từ To put in trong tiếng Việt
To put in
Phrase

To put in(Phrase)
tˈuː pˈʌt ˈɪn
ˈtoʊ ˈpət ˈɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Để lưu trữ một thứ gì đó ở một nơi nhất định
To store something in a particular place
Ví dụ
To put in

Để lưu trữ một thứ gì đó ở một nơi nhất định
To store something in a particular place