Bản dịch của từ To relate trong tiếng Việt
To relate
Verb

To relate(Verb)
tˈuː rɪlˈeɪt
ˈtoʊ rɪˈɫeɪt
01
Để hiển thị hoặc thiết lập mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều thứ
To show or establish a connection between two or more things
Ví dụ
02
Có mối liên hệ cá nhân hoặc tình cảm với ai đó hoặc điều gì đó
To have a personal or emotional connection with someone or something
Ví dụ
