Bản dịch của từ To relate trong tiếng Việt

To relate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To relate(Verb)

tˈuː rɪlˈeɪt
ˈtoʊ rɪˈɫeɪt
01

Để hiển thị hoặc thiết lập mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều thứ

To show or establish a connection between two or more things

Ví dụ
02

Có mối liên hệ cá nhân hoặc tình cảm với ai đó hoặc điều gì đó

To have a personal or emotional connection with someone or something

Ví dụ
03

Để kể một câu chuyện hoặc mô tả sự kiện

To tell a story or describe events

Ví dụ