Bản dịch của từ To sit trong tiếng Việt

To sit

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To sit(Verb)

tˈuː sˈɪt
ˈtoʊ ˈsɪt
01

Nghỉ ngơi hoặc ở lại một nơi hoặc vị trí cụ thể

To rest or remain in a specified place or position

Ví dụ
02

Để chiếm một chỗ ngồi hoặc vị trí

To occupy a seat or position

Ví dụ
03

Ở tư thế mà cơ thể tựa vào mông hoặc đùi, thường được đỡ bằng mặt đất hoặc ghế

To be in a position in which the body is resting on the buttocks or thighs typically supported by the ground or a chair

Ví dụ