Bản dịch của từ To stay connected trong tiếng Việt

To stay connected

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To stay connected(Phrase)

tˈuː stˈeɪ kənˈɛktɪd
ˈtoʊ ˈsteɪ kəˈnɛktɪd
01

Giữ liên lạc hoặc không đánh mất kết nối

To remain in touch or not lose contact

Ví dụ
02

Duy trì mối quan hệ hoặc giao tiếp với ai đó hoặc một điều gì đó

To maintain a relationship or communication with someone or something

Ví dụ
03

Tiếp tục có mặt hoặc tham gia

To continue to be accessible or involved

Ví dụ