Bản dịch của từ To unblock trong tiếng Việt

To unblock

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To unblock(Verb)

tˈuː ˈʌnblɒk
ˈtoʊ ˈənˌbɫɑk
01

Để loại bỏ một vật cản hoặc tắc nghẽn từ

To remove an obstruction or blockage from

Ví dụ
02

Để xóa hoặc mở kênh truyền thông hoặc kết nối đã bị chặn

To clear or open up a communication channel or connection that was blocked

Ví dụ
03

Để khôi phục lại một lối đi hoặc lối vào đã bị chặn hoặc hạn chế trước đó

To restore a previously blocked or restricted pathway or access

Ví dụ