ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To unearth
Đào bới cái gì đó lên khỏi mặt đất
Digging something up from the ground
从地上挖出某物
Khám phá hoặc tiết lộ điều gì đó vốn đã bị che khuất hoặc chưa được biết đến
Discover or reveal something that was previously hidden or unknown.
揭示或发现之前隐藏或未知的事物
Làm sáng tỏ hoặc vạch trần điều gì đó
To bring something to light or expose something
揭露某件事