Bản dịch của từ To unearth trong tiếng Việt

To unearth

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To unearth(Verb)

tˈuː ʌnˈɜːθ
ˈtoʊ ˈjunɝθ
01

Đào bới cái gì đó lên khỏi mặt đất

Digging something up from the ground

从地上挖出某物

Ví dụ
02

Khám phá hoặc tiết lộ điều gì đó vốn đã bị che khuất hoặc chưa được biết đến

Discover or reveal something that was previously hidden or unknown.

揭示或发现之前隐藏或未知的事物

Ví dụ
03

Làm sáng tỏ hoặc vạch trần điều gì đó

To bring something to light or expose something

揭露某件事

Ví dụ