Bản dịch của từ To welcome trong tiếng Việt

To welcome

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To welcome(Verb)

tˈuː wˈɛlkʌm
ˈtoʊ ˈwɛɫˌkəm
01

Chào đón ai đó một cách thân thiện khi họ đến.

To greet someone in a friendly way upon their arrival

Ví dụ
02

Đón nhận một cách vui vẻ

To receive or accept something gladly

Ví dụ
03

Để bày tỏ hoặc thể hiện niềm vui khi có ai đó hoặc cái gì đó đến.

To express or show happiness at the arrival of someone or something

Ví dụ