Bản dịch của từ Tong trong tiếng Việt

Tong

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tong(Noun)

tˈɔŋ
tɑŋ
01

Ở Mỹ, “tong” chỉ một hội đoàn, thường là tổ chức của người Hoa, có thể là hội kín và thường liên quan đến hoạt động tội phạm có tổ chức (ví dụ: đánh bạc, buôn bán bất hợp pháp, bảo kê).

In the US a Chinese association or secret society frequently associated with organized crime.

在美国的华人秘密社团,常与组织犯罪有关。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tong(Verb)

tˈɔŋ
tɑŋ
01

Dùng kẹp uốn (kẹp tạo lọn) để uốn/nhuộm làm xoăn tóc — tức là dùng một dụng cụ gọi là "tongs" để kẹp từng lọn tóc tạo thành lọn xoăn.

Curl hair using tongs.

用夹子卷发。

Ví dụ
02

Hái, bắt hoặc vớt hàu bằng cái càng (dụng cụ gọi là tong hàu).

Collect oysters using oyster tongs.

用夹子捞牡蛎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh