Bản dịch của từ Tony trong tiếng Việt

Tony

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tony(Noun)

tˈəʊni
ˈtoʊni
01

Tên nhân vật trong những tác phẩm văn hóa khác nhau

A characters name in various cultural works

在不同文化作品中的角色名字

Ví dụ
02

Thường được sử dụng một cách không chính thức để chỉ một người tên là Tony.

Used informally to refer to a person named Tony

通常在非正式场合用来指一个叫Tony的人。

Ví dụ
03

Tên nam thường là dạng rút gọn của tên Anthony.

A male given name often a diminutive of Anthony

男性名字通常是安东尼(Anthony)名字的简称。

Ví dụ