Bản dịch của từ Tony trong tiếng Việt
Tony
Noun [U/C]

Tony(Noun)
tˈəʊni
ˈtoʊni
01
Tên của nhân vật trong các tác phẩm văn hóa khác nhau
Character names in various works of culture
不同文化作品中的角色名字
Ví dụ
02
Thường được dùng trong cách nói thân mật để chỉ một người tên Tony.
It's usually used informally to refer to someone named Tony.
非正式地用来指一个叫托尼的人
Ví dụ
