Bản dịch của từ Tony trong tiếng Việt
Tony
Noun [U/C]

Tony(Noun)
tˈəʊni
ˈtoʊni
Ví dụ
02
Thường được sử dụng một cách không chính thức để chỉ một người tên là Tony.
Used informally to refer to a person named Tony
通常在非正式场合用来指一个叫Tony的人。
Ví dụ
Tony

Thường được sử dụng một cách không chính thức để chỉ một người tên là Tony.
Used informally to refer to a person named Tony
通常在非正式场合用来指一个叫Tony的人。